Long Vu Industrial Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHIệP LONG Vĩ
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$976.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301132892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQC2DN9 |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP LONG VĨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906189491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $976.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 45 | $946.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $119 |