Hung Vuong Phat Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Hưng Vượng Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106530896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGDK7PV |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 72, phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HƯNG VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG PHAT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 72, phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842466861889 |
| 邮箱 | hungvuongphat68@gmail.com |
| 官网 | hungvuongphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $52.2K |
| 中国 | 2 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentaforce Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $47.7K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Shenzhen Aikelin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他功能机器、铁路配件及信号设备 |
| Hyundai Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.5K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 车轮零件、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他功能机器 | PENTAFORCE CO LTD | 韩国 | $968 |
| 2025-11-05 | 其他功能机器 | PENTAFORCE CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-11-05 | 其他功能机器 | PENTAFORCE CO LTD | 韩国 | $677 |
| 2025-11-05 | 其他功能机器 | PENTAFORCE CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-11-05 | 其他功能机器 | PENTAFORCE CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-11-05 | 其他功能机器 | PENTAFORCE CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-09-11 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN AIKELIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN AIKELIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-11 | 其他功能机器 | SHENZHEN AIKELIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-09-11 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN AIKELIN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |