Nhat Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhật Phát
209
进口笔数
16
出口笔数
$6.45M
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-10
最近出口
44
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106465855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AMFNF2 |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Số 57, LK6C làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, LK6C làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439938338 |
| 邮箱 | info@nhatphat.com |
| 官网 | npdental.com.vn |
| 传真 | 0439119119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 810520 | 钴产品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $5.89M |
| 韩国 | 16 | $536.5K |
| 匈牙利 | 4 | $18.5K |
| 美国 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 11 | $32.5K |
| 越南 | 3 | $11.8K |
| 中国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.18M | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Xiangtong Co., Ltd. | 中国 | 21 | $873.3K | 其他化学制剂、其他锆合金 |
| Nanjing Chamlion Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $618.2K | 残疾辅助器具、呼吸器具 |
| Shenzhen Upcera Dental Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $583.2K | 其他化学制剂、其他牙科器械 |
| Chamlion Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $508.6K | 气体发生器、金属切割锯 |
| Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $398.7K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Guangzhou Heygears IMC Inc. | 中国 | 9 | $209.9K | 其他丙烯酸聚合物、塑料衣着附件 |
| Zhuhai Refine Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.1K | 1500瓦以下吸尘器、喷砂机 |
| Suzhou Laisai Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.5K | 其他丙烯酸聚合物、增材制造机 |
| Zhejiang Protect Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.6K | 矫形器具、牙科配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.5K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| Shenzhen Upcera Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Warrantec Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他牙科器械 | Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 数据处理机 | Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-01-07 | 8464机器零件 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | — | $690 |
| 2026-01-07 | 8464机器零件 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | — | $690 |
| 2025-12-11 | 其他牙科器械 | Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $3.0K |
| 2025-11-01 | 其他牙科器械 | Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $6.0K |
| 2025-08-09 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2025-05-08 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN UPCERA CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-24 | 石材磨床 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $742 |
| 2025-04-24 | 石材磨床 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $781 |