Nguyen Loc Medical Equipment Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tm - Dv Trang Thiết Bị Y Tế Nguyên Lộc
47
进口笔数
0
出口笔数
$475.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313813772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3KVHK4 |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | 171/32 đường TL15- Tổ 12- Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM - DV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 94/3 Đường Cầu Ba Phụ, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908774280 |
| 邮箱 | ctynguyenloc79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $292.5K |
| 日本 | 17 | $160.9K |
| 意大利 | 2 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Orthodontic Services | 美国 | 25 | $274.4K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| TASK Inc. | 日本 | 17 | $160.9K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| Coricama S.r.l. | 意大利 | 2 | $22.2K | 其他牙科器械、注射器 |
| Orthopli Corp. | 美国 | 3 | $18.2K | 其他牙科器械、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $55 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $55 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $204 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $381 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $970 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $381 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $162 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $49 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $163 |
| 2026-06-18 | 其他牙科器械 | TASK Inc. | 日本 | $1.3K |