Dong Phuong Nam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐôNG PHươNG NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$278.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301167239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7V5KWP |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Đồng Bèo, Khu phố Phù Khê Đông, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở Đồng Bèo, Khu phố Phù Khê Đông, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84979220858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $278.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangdao District Tianhong Gaoyuan Hardware Store | 中国 | 2 | $200.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Takam Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 金属加工中心、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 未印刷标签 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $114 |
| 2023-05-30 | 苯乙烯塑料 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $46.4K |
| 2023-05-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $600 |
| 2023-05-30 | 其他螺纹紧固件 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $100 |
| 2023-05-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $270 |
| 2023-05-30 | 铝制紧固件 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-30 | 钢制锁紧垫圈 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $348 |
| 2023-05-30 | 其他塑料制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-30 | 其他钢铁制品 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | HUANGDAO DISTRICT TIANHONG GAOYUAN HARDWARE STORE | 中国 | $300 |