ATL Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP ATL
3
进口笔数
8
出口笔数
$75.6K
进口金额
$45.3K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2024-12-11
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109889549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J4HX8Q |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Số 02 ngõ 96 ngách 351 Đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ATL |
| 企业英文名称 | ATL INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 ngõ 96 ngách 351 Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84981299942 |
| 邮箱 | info@vnforklift.vn |
| 官网 | vnforklift.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $75.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $45.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 3 | $75.6K | 电动叉车、非电动叉车 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SG Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
| Ecomax Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、电测仪表 |
| ECOMAX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $214 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | Yashima Shokai Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-07 | 电动叉车 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 电动叉车 | ECOMAX VINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-12-11 | 中小型变压器 | ECOMAX VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-12-10 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $198 |
| 2024-12-10 | 电动叉车 | CONG TY TNHH ECOMAX VINA | 越南 | $6.3K |
| 2024-01-10 | 电动叉车 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-01-08 | 电动叉车 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-06-21 | 电动叉车 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2023-06-21 | 中小型变压器 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $214 |
| 2023-06-20 | 电动叉车 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $0 |
| 2023-06-20 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $214 |