Vina Herbal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA HERBAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$634
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316347791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78JA1XN |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | 35/2B Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA HERBAL |
| 企业英文名称 | VINA HERBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21B, Đường 11, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84896667304 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $634 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 2 | $634 | 其他精油、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $4 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | Sri Venkatesh Aromas | 印度 | $43 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $12 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $11 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $12 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $6 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $8 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $6 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $18 |
| 2023-08-04 | 其他精油 | SRI VENKATESH AROMAS | 印度 | $9 |