A Soen Wedding Dress Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH áo Cưới A Soẻn
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303180136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5UV62G |
| 成立日期 | 2004-01-28 |
| 联系地址 | 110 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁO CƯỚI A SOẺN |
| 企业英文名称 | A SOEN WEDDING DRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842838623468 |
| 邮箱 | asoenbridal@yahoo.com |
| 官网 | www.asoenbridal.vn |
| 传真 | 0838623654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $2.7K |
| 美国 | 2 | $145 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sawhill International Ltd. | 意大利 | 2 | $2.7K | 其他丝织物、聚酯短纤 |
| Private Label by G | 美国 | 2 | $145 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 聚酯短纤 | SAWHILL INTERNATIONAL LTD | 意大利 | $173 |
| 2024-10-23 | 其他丝织物 | SAWHILL INTERNATIONAL LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2024-10-23 | 其他丝织物 | SAWHILL INTERNATIONAL LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2023-10-03 | 印刷标签 | PRIVATE LABEL BY G | 美国 | $95 |
| 2023-01-17 | 印刷标签 | PRIVATE LABEL BY G | 美国 | $50 |