Vikomax Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vikomax
2
进口笔数
5
出口笔数
$127.9K
进口金额
$785.9K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2023-12-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310622360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S4RK1N |
| 成立日期 | 2011-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIKOMAX |
| 企业英文名称 | VIKOMAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84836022081 |
| 传真 | 0822200913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $127.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $785.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.9K | 金属钩环、铝板/片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenbell (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $785.9K | 未锻轧铝合金、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 铝板/片 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2024-01-27 | 铝板/片 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $63.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $212.4K |
| 2023-05-08 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-05-08 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $47.4K |
| 2023-05-08 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $47.0K |
| 2023-05-08 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $47.3K |
| 2023-05-04 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $98.6K |
| 2023-05-04 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $96.4K |
| 2023-05-04 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $92.3K |
| 2023-05-04 | 未锻轧铝合金 | GOLDENBELL (HK) LTD | 中国 | $96.4K |