Phoenix Plastic Mfg. Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHựA PHượNG HOàNG

5
进口笔数
0
出口笔数
$36.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号1101960583
企查查编码QVNC4U240X
成立日期2020-09-08
联系地址Thửa đất số 474, tờ bản đồ số 8, ấp 3B, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHỰA PHƯỢNG HOÀNG
企业英文名称PHOENIX PLASTIC MANUFACTURING TRADE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 474, tờ bản đồ số 8, ấp 3B, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo
电话0913186186
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
850213375kVA以上柴油发电机组
850300电动机及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$36.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CB Unity, LLC美国4$32.6K其他制冷设备、气动发动机
M2 Exports美国1$4.2K自推进起重机、其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-11电动机及零件CB Unity, LLC美国$500
2023-09-11375kVA以上柴油发电机组CB Unity, LLC美国$4.3K
2023-09-11375kVA以上柴油发电机组CB Unity, LLC美国$4.8K
2023-09-11375kVA以上柴油发电机组CB Unity, LLC美国$650
2023-09-11375kVA以上柴油发电机组CB Unity, LLC美国$2.5K
2023-09-11其他制冷设备CB Unity, LLC美国$4.0K
2023-09-11375kVA以上柴油发电机组CB Unity, LLC美国$6.2K
2023-09-11375kVA以上柴油发电机组CB Unity, LLC美国$1.9K
2023-09-11其他制冷设备M2 EXPORTS美国$4.2K
2023-01-13其他制冷设备CB Unity, LLC美国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Phoenix Plastic Mfg. Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →