Anh Long Hanoi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI ANH LONG Hà NộI
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108127361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP17AWSN |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI ANH LONG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ANH LONG HANOI TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982377179 |
| 邮箱 | ntkv.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 45 | $1.10M |
| 中国 | 9 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $1.10M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 棉针织T恤及背心 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-10 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2026-01-10 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-01-10 | 棉针织T恤及背心 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-10 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |