Tung Lam Packing Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư ĐóNG GóI TùNG LâM
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$221.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A7PUHT |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Thôn 2 Do Nha (tại nhà ông Nguyễn Trọng Quế), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ ĐÓNG GÓI TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM PACKING MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Việt Hùng (tại nhà ông Nguyễn Trọng Quế), Tổ dân phố 2 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842256287999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $221.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $221.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 模制纸浆 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-21 | 模制纸浆 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 模制纸浆 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-21 | 模制纸浆 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $463 |