T & T WATER TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT TíN THàNH
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.0K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2025-12-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316757325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1VUF0X |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 69 đường số 5, khu nhà ở Hưng Phú, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH TECHNICAL SOLUTIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 đường số 5, khu nhà ở Hưng Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84355915699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 水净化机械 | BEIJING ZHONGYUANTONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 计量液体泵 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VIET NAM) | 越南 | $842 |
| 2026-03-24 | 氯化铝 | METKRAFT LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-24 | 固体烧碱 | METKRAFT LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-02 | 氯化铝 | METKRAFT LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-02 | 固体烧碱 | METKRAFT LTD | 越南 | $372 |
| 2025-12-03 | 甘蔗糖蜜 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-03 | 碳酸钠 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-12-03 | 其他次氯酸盐 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-10-21 | 甘蔗糖蜜 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $234 |