New Technology Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHệ MớI
40
进口笔数
0
出口笔数
$394.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314431303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX20GPWY |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | 35/17 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW TECHNOLOGY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/17 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84905637083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $316.5K |
| 中国 | 13 | $77.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bruchsaler Farbenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $116.7K | 其他着色制剂、其他染料 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 12 | $108.8K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| Munzing Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $80.6K | 人造蜡、其他化学制剂 |
| Winbos New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $69.4K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Deuteron GmbH | 德国 | 2 | $10.4K | 氨基树脂、阳离子表面活性剂 |
| Hangzhou Dery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.2K | 碳制品、染料颜料 |
| Muenzing Chemie Gmbh | 德国 | 1 | $2 | 其他化学制剂、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2026-02-23 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $12.5K |
| 2026-02-05 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5.6K |
| 2026-02-05 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5.3K |
| 2026-02-05 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2025-12-18 | 其他着色制剂 | BRUCHSALER FARBENFABRIK GMBH & CO KG | 德国 | $22.8K |
| 2025-12-17 | 氨基树脂 | DEUTERON GMBH | 德国 | $5.1K |
| 2025-11-10 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.6K |
| 2025-11-10 | 人造蜡 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.6K |