QMP Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QMP GLOBAL
120
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317034752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFTD03D |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | 998/42/15 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QMP GLOBAL |
| 企业英文名称 | QMP GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84763525236 |
| 邮箱 | John@qmp-global.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 17 | $615.5K |
| 中国 | 8 | $295.5K |
| 日本 | 4 | $200.8K |
| 印度 | 8 | $183.1K |
| 印度尼西亚 | 80 | $182.4K |
| 丹麦 | 1 | $34.1K |
| 英国 | 1 | $29.2K |
| 法国 | 1 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordlaks Produkter AS | 挪威 | 12 | $453.0K | 冷冻鱼杂碎 |
| Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $218.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 2 | $98.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Krishna Frozen Foods | 印度 | 4 | $94.4K | 其他冷冻鱼、冻鲽鱼 |
| Havoern Sjoemat As | 挪威 | 2 | $65.3K | 冷冻鱼杂碎 |
| SalmonPoint AS | 挪威 | 2 | $64.9K | 其他冻鲑鱼、冻鳟鱼 |
| PT Nurseafood Lima Putra | 印度尼西亚 | 25 | $55.8K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| CV Aybi | 印度尼西亚 | 26 | $50.0K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| CV Siti Ayu Persada | 印度尼西亚 | 19 | $45.8K | 其他软体动物 |
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 3 | $3.7K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他冷冻鱼 | KRISHNA FROZEN FOODS | 印度 | $16.9K |
| 2024-11-01 | 其他冷冻鱼 | KRISHNA FROZEN FOODS | 印度 | $7.2K |
| 2024-10-28 | 其他软体动物 | CV SITI AYU PERSADA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2024-10-16 | 其他软体动物 | CV SITI AYU PERSADA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2024-10-12 | 其他软体动物 | CV SITI AYU PERSADA | 印度尼西亚 | $580 |
| 2024-10-10 | 其他冷冻鱼 | KRISHNA FROZEN FOODS | 印度 | $22.9K |
| 2024-10-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | CV Muara Laut | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-10-04 | 冷冻鱼杂碎 | SEAWELL HIRTSHALS A | 丹麦 | $13.9K |
| 2024-10-04 | 冷冻鱼杂碎 | SEAWELL HIRTSHALS A | 丹麦 | $20.2K |
| 2024-10-02 | 其他冷冻鱼 | KRISHNA FROZEN FOODS | 印度 | $210 |