QMP Global Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他软体动物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QMP GLOBAL

120
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.0K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $938 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $938 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317034752
企查查编码QVNRFTD03D
成立日期2021-11-17
联系地址998/42/15 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QMP GLOBAL
企业英文名称QMP GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84763525236
邮箱John@qmp-global.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030791其他软体动物
030399冷冻鱼杂碎
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030771蛤鸟蛤舟贝
030792其他冷冻软体动物
030333冻鲽鱼
030359其他冷冻鱼
030760非海蜗牛

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威17$615.5K
中国8$295.5K
日本4$200.8K
印度8$183.1K
印度尼西亚80$182.4K
丹麦1$34.1K
英国1$29.2K
法国1$26.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nordlaks Produkter AS挪威12$453.0K冷冻鱼杂碎
Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd.中国6$218.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Dougren Co., Ltd.日本2$98.8K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Krishna Frozen Foods印度4$94.4K其他冷冻鱼、冻鲽鱼
Havoern Sjoemat As挪威2$65.3K冷冻鱼杂碎
SalmonPoint AS挪威2$64.9K其他冻鲑鱼、冻鳟鱼
PT Nurseafood Lima Putra印度尼西亚25$55.8K其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝
CV Aybi印度尼西亚26$50.0K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
CV Siti Ayu Persada印度尼西亚19$45.8K其他软体动物
CV Muara Laut印度尼西亚3$3.7K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01其他冷冻鱼KRISHNA FROZEN FOODS印度$16.9K
2024-11-01其他冷冻鱼KRISHNA FROZEN FOODS印度$7.2K
2024-10-28其他软体动物CV SITI AYU PERSADA印度尼西亚$3.1K
2024-10-16其他软体动物CV SITI AYU PERSADA印度尼西亚$1.5K
2024-10-12其他软体动物CV SITI AYU PERSADA印度尼西亚$580
2024-10-10其他冷冻鱼KRISHNA FROZEN FOODS印度$22.9K
2024-10-08干制墨鱼鱿鱼CV Muara Laut印度尼西亚$1.2K
2024-10-04冷冻鱼杂碎SEAWELL HIRTSHALS A丹麦$13.9K
2024-10-04冷冻鱼杂碎SEAWELL HIRTSHALS A丹麦$20.2K
2024-10-02其他冷冻鱼KRISHNA FROZEN FOODS印度$210

相关企业 · 同类产品

QMP Global Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →