Calisa Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Calisa
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312797510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q1EUXV |
| 成立日期 | 2014-05-28 |
| 联系地址 | 793/28/3B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CALISA |
| 企业英文名称 | CALISA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/28/3B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84919043540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $732.6K |
| 墨西哥 | 20 | $275.0K |
| 澳大利亚 | 18 | $268.4K |
| 中国 | 8 | $161.8K |
| 加拿大 | 4 | $107.8K |
| 菲律宾 | 16 | $54.8K |
| 马来西亚 | 7 | $53.4K |
| 英国 | 6 | $38.8K |
| 韩国 | 1 | $20.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mesimar S.A. de C.V. | 墨西哥 | 10 | $128.8K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Fisher Direct Ltd. | 加拿大 | 4 | $107.8K | 活鲜龙虾 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $79.4K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Fisher Direct Ltd. | 墨西哥 | 5 | $72.4K | 其他软体动物 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $68.2K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Yu Ai Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $53.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Nuland Developments Ltd. | 墨西哥 | 3 | $44.8K | 其他软体动物 |
| AS Fremantle Lobster | 澳大利亚 | 5 | $43.3K | 岩龙虾及海螯虾 |
| The Lobster Pot (Anglesey) Ltd. | 英国 | 5 | $32.9K | 活鲜蟹、活鲜龙虾 |
| Earth Sea Farm | 菲律宾 | 13 | $29.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $80.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $80.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $79.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $49.9K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $79.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $49.9K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $128.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻烟熏蟹 | Tsukiji Kanisho Co., Ltd. | 俄罗斯 | $128.3K |