Minh An Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH AN
64
进口笔数
0
出口笔数
$454.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317347434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSUA2XG |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số 04 Đường số 9, CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A.1, Tầng 8A, 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839845580 |
| 邮箱 | minhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 27 | $330.7K |
| 菲律宾 | 37 | $123.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unity Aqua LLP | 新加坡 | 22 | $282.6K | 岩龙虾及海螯虾 |
| T & T Aquamarine Ventures Corp | 菲律宾 | 20 | $62.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Barmmaquamarine Products | 菲律宾 | 17 | $61.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Humble Tree | 新加坡 | 3 | $38.0K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Hansan Enterprise LLP | 新加坡 | 2 | $10.1K | 岩龙虾及海螯虾、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 岩龙虾及海螯虾 | HUMBLE TREE | 新加坡 | $3.8K |
| 2023-05-15 | 岩龙虾及海螯虾 | HUMBLE TREE | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-05-12 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $19.2K |
| 2023-05-12 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $5.0K |
| 2023-05-11 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $6.0K |
| 2023-05-11 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-05-10 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $9.4K |
| 2023-05-10 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-05-08 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $3.0K |
| 2023-05-08 | 岩龙虾及海螯虾 | UNITY AQUA LLP | 新加坡 | $15.9K |