THIEN BACH THAO JSC
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CHUYểN GIAO CôNG NGHệ THIêN BáCH THảO
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109768720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8212HC |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | LK17- L1 khu đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THIÊN BÁCH THẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BACH THAO JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986382699 |
| 邮箱 | thienbachthao.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 体育器材 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-10 | 体育器材 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-10 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-10 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-04 | 其他护发品 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-12-04 | 治疗按摩器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 治疗按摩器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-21 | 治疗按摩器具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-07-21 | 治疗按摩器具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |