Aubot Automation & Robotics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA Và ROBOTICS AUBOT
115
进口笔数
118
出口笔数
$553.6K
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
52
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108618659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT085930 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Phòng 602, Tầng 6, số 119 - 121 phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VÀ ROBOTICS AUBOT |
| 企业英文名称 | AUBOT AUTOMATION AND ROBOTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, Tầng 6, số 119 - 121 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 02439741931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $183.2K |
| 越南 | 6 | $167.7K |
| 日本 | 14 | $164.7K |
| 中国台湾 | 23 | $23.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.2K |
| 马来西亚 | 8 | $2.8K |
| 美国 | 12 | $2.5K |
| 瑞典 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 8 | $1.3K |
| 墨西哥 | 10 | $723 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 22 | $1.34M |
| 越南 | 82 | $658.4K |
| 柬埔寨 | 15 | $282.3K |
| 日本 | 3 | $109.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mito Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 19 | $139.9K | 750W以下直流电机、其他自动控制仪 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 16 | $7.1K | ||
| Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 4 | $2.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Shanghai Slamtec Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 测距仪、其他测量仪器 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $1.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Seednew Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 电气设备零件、8471机器零件 |
| JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $545 | 印刷电路、电力控制板 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $156 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 24 | $430.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| International Wiring Systems (Phils.) Corp. | 菲律宾 | 4 | $413.8K | 车用线束、其他自动数据处理系统 |
| Sumi (Cambodia) Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 14 | $281.8K | 静止变流器、智能卡 |
| Sumi Philippines Wiring Systems | 菲律宾 | 5 | $255.9K | 塑料封口件、其他电路开关装置 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 11 | $49.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他自动控制仪 | NINGBO MITO INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $440 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $80 |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $15 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $210 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $525 |
| 2026-04-19 | 车辆零件 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $180 |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $25 |
| 2026-04-19 | 铅酸蓄电池 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 铅酸启动电池 | SUMI (CAMBODIA) WIRING SYSTEMS CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |