Aubot Automation & Robotics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 750W以下直流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA Và ROBOTICS AUBOT

126
进口笔数
120
出口笔数
$560.1K
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
53
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $28.4K · 1 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-01进口 $10.9K · 5 笔出口 $212.1K · 7 笔2024-02进口 $46.4K · 2 笔出口 $71.5K · 4 笔2024-03进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.8K · 4 笔出口 $253.8K · 3 笔2024-05进口 $192.1K · 3 笔出口 $475.1K · 12 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $959 · 2 笔2024-07进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-09进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $933 · 4 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $90.3K · 5 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $627 · 3 笔2025-01进口 $217 · 2 笔出口 $207.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-04进口 $2.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89 · 2 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-06进口 $66 · 1 笔出口 $60.6K · 13 笔2025-07进口 $1.5K · 5 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-08进口 $379 · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-09进口 $738 · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-10进口 $2.4K · 4 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-11进口 $3.2K · 4 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-12进口 $17.9K · 7 笔出口 $69.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2026-02进口 $198 · 1 笔出口 $84.0K · 2 笔2026-03进口 $7.2K · 7 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-04进口 $40.3K · 3 笔出口 $32.4K · 1 笔2026-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-06进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.6K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $28.4K · 1 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-01进口 $10.9K · 5 笔出口 $212.1K · 7 笔2024-02进口 $46.4K · 2 笔出口 $71.5K · 4 笔2024-03进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.8K · 4 笔出口 $253.8K · 3 笔2024-05进口 $192.1K · 3 笔出口 $475.1K · 12 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $959 · 2 笔2024-07进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-09进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $933 · 4 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $90.3K · 5 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $627 · 3 笔2025-01进口 $217 · 2 笔出口 $207.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-04进口 $2.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89 · 2 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-06进口 $66 · 1 笔出口 $60.6K · 13 笔2025-07进口 $1.5K · 5 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-08进口 $379 · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-09进口 $738 · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-10进口 $2.4K · 4 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-11进口 $3.2K · 4 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-12进口 $17.9K · 7 笔出口 $69.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2026-02进口 $198 · 1 笔出口 $84.0K · 2 笔2026-03进口 $7.2K · 7 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-04进口 $40.3K · 3 笔出口 $32.4K · 1 笔2026-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-06进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.6K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108618659
企查查编码QVNT085930
成立日期2019-02-22
联系地址Phòng 602, Tầng 6, số 119 - 121 phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VÀ ROBOTICS AUBOT
企业英文名称AUBOT AUTOMATION AND ROBOTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 602, Tầng 6, số 119 - 121 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话02439741931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
903289其他自动控制仪
854110非LED二极管
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
85332120W以下固定电阻器
8536101000伏以下保险丝
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
852352智能卡
850720铅酸蓄电池
870911电动运输车
850440静止变流器
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
850519非金属永磁体
847149其他自动数据处理系统
590610橡胶处理织物
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$189.2K
越南6$167.7K
日本16$164.8K
中国台湾25$23.9K
印度尼西亚1$4.2K
马来西亚8$2.8K
美国14$2.7K
瑞典3$1.6K
泰国8$1.3K
墨西哥10$723

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾24$1.35M
越南82$658.4K
柬埔寨15$282.3K
日本3$109.8K
印度尼西亚1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Mito Intelligent Tech Co., Ltd.中国20$142.4K750W以下直流电机、其他自动控制仪
DIGI KEY ELECTRONICS美国17$7.4K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd.中国3$7.0K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
MOUSER ELECTRONICS INC美国6$2.8K其他电路开关装置、其他电子IC
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国3$2.7K前端装载机、150克以上再生衬纸
Shanghai Slamtec Co., Ltd.中国3$1.9K测距仪、其他测量仪器
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国9$1.4K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Seednew Ltd.中国3$1.0K8471机器零件、非CRT电脑显示器
JLC Technology Group Co. Ltd.中国香港3$545印刷电路、电力控制板
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南5$270印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南24$430.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
International Wiring Systems (Phils.) Corp.菲律宾4$413.8K绝缘电线、车用线束
Sumi (Cambodia) Wiring Systems Co., Ltd.越南14$281.8K静止变流器、智能卡
Sumi Philippines Wiring Systems菲律宾5$255.9K塑料封口件、其他电路开关装置
PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾4$187.6K电器装置零件、绝缘电线
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南11$49.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南9$18.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南17$9.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南4$8.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南4$8.8K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电气开关Hangzhou Tubang Digital Technology中国$29
2026-07-27750W-75kW直流电机Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$525
2026-07-14电气信号装置STACK-LIGHT.COM美国$131
2026-07-081000伏以下保险丝Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$60
2026-07-08电气信号装置Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$121
2026-07-08数据处理机Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$190
2026-07-08光敏半导体二极管Hainan Haigong Technology Co., Ltd.日本$101
2026-07-08其他电气开关Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$91
2026-07-08其他电气开关Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$389
2026-07-08电气信号装置Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国$276

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09电力控制板Sumi Philippines Wiring Systems Corp.菲律宾$3.4K
2026-05-26静止变流器PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$26
2026-05-26电力控制板PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$128
2026-05-26其他自动控制仪PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$42
2026-05-26带接头绝缘电线PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$22
2026-05-26750W以下直流电机PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$424
2026-05-26电力控制板PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$226
2026-05-26电力控制板PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$220
2026-05-26车辆零件PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$180
2026-05-26车辆零件PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$120

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aubot Automation & Robotics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →