SolutionBank Corporation

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 已装配物镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOLUTIONBANK

35
进口笔数
5
出口笔数
$88.9K
进口金额
$51.9K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2025-04-28
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.7K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $909 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $619 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $909 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $619 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316855509
企查查编码QVNAYB2CSU
成立日期2021-05-13
联系地址Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SOLUTIONBANK
企业英文名称SOLUTIONBANK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84961130541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900211已装配物镜
852581电视/数码相机
854442带接头绝缘电线
940549非LED电灯装置
853710电力控制板
851779通信设备零件
854449绝缘电线
903149其他光学测量仪
940599非玻塑灯具零件
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
853710电力控制板
842139气体过滤机械
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
852852非CRT电脑显示器
853952LED灯
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$33.1K
荷兰1$25.6K
马来西亚12$10.6K
德国10$10.0K
新加坡4$2.7K
日本8$2.6K
孟加拉国4$2.3K
英国1$2.0K
捷克1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$51.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡19$38.2K其他电视摄像机、已装配物镜
ASCENDANT (YA SHUN) TECHNOLOGY CORP中国台湾1$25.6K电信仪器、其他9030仪器
Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd.中国5$16.8K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Newnex Technology Corp.美国4$6.1K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
SICK PTE. LTD.新加坡2$1.3K其他光学测量仪、其他测量仪器
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国1$619其他电视摄像机、带接头绝缘电线
HZ Automation Technology Ltd.中国2$113LED照明装置、电力控制板
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港1$63其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南1$46.7K其他电子IC、其他钢铁制品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$2.6K塑料包装箱、其他钢铁制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K其他塑料制品、磁铁及零件
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南1$832其他纺织制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01带接头绝缘电线HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$24
2025-07-01已装配物镜HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$33
2025-07-01带接头绝缘电线HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$30
2025-07-01电视/数码相机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$532
2025-03-11通信设备零件SODA VISION PTE LTD中国$909
2024-12-31已装配物镜SODA VISION PTE LTD中国$103
2024-12-31通信设备零件SODA VISION PTE LTD中国$606
2024-12-31电视/数码相机SODA VISION PTE LTD德国$1.3K
2024-12-31已装配物镜SODA VISION PTE LTD日本$176
2024-12-31电视/数码相机SODA VISION PTE LTD新加坡$360

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28电视/数码相机MTEX (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K
2025-04-18电视/数码相机MTEX (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K
2024-04-22电力控制板CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$409
2024-04-22电力控制板CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$423
2024-03-25带接头绝缘电线SAIGON STEC CO LTD越南$110
2024-03-25非显像管显示器SAIGON STEC CO LTD越南$163
2024-03-25测量仪器零件SAIGON STEC CO LTD越南$5.9K
2024-03-25测量仪器零件SAIGON STEC CO LTD越南$5.9K
2024-03-25电力控制板SAIGON STEC CO LTD越南$530
2024-03-25带接头绝缘电线SAIGON STEC CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

SolutionBank Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →