SolutionBank Corporation
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOLUTIONBANK
35
进口笔数
5
出口笔数
$88.9K
进口金额
$51.9K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2025-04-28
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316855509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYB2CSU |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOLUTIONBANK |
| 企业英文名称 | SOLUTIONBANK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84961130541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853952 | LED灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $33.1K |
| 荷兰 | 1 | $25.6K |
| 马来西亚 | 12 | $10.6K |
| 德国 | 10 | $10.0K |
| 新加坡 | 4 | $2.7K |
| 日本 | 8 | $2.6K |
| 孟加拉国 | 4 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 捷克 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $51.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $38.2K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| ASCENDANT (YA SHUN) TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $25.6K | 电信仪器、其他9030仪器 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.8K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Newnex Technology Corp. | 美国 | 4 | $6.1K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $619 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 2 | $113 | LED照明装置、电力控制板 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $63 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.7K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $832 | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-01 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-07-01 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-01 | 电视/数码相机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-03-11 | 通信设备零件 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $909 |
| 2024-12-31 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $103 |
| 2024-12-31 | 通信设备零件 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $606 |
| 2024-12-31 | 电视/数码相机 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 日本 | $176 |
| 2024-12-31 | 电视/数码相机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $360 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 电视/数码相机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 电视/数码相机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $409 |
| 2024-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $423 |
| 2024-03-25 | 带接头绝缘电线 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $110 |
| 2024-03-25 | 非显像管显示器 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-03-25 | 测量仪器零件 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-03-25 | 测量仪器零件 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-03-25 | 电力控制板 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $530 |
| 2024-03-25 | 带接头绝缘电线 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $61 |