Green Global Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TOàN CầU XANH
94
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001153025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDJXV2B |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84972305999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 59 | $4.17M |
| 新加坡 | 23 | $1.29M |
| 美国 | 5 | $237.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $186.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 48 | $3.60M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.29M | 非轻质石油、天然沥青 |
| TOPMARK PETROLEUM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $568.0K | 非原油废油、其他煤焦油 |
| Sunshine Oil HK Co., Ltd. | 5 | $237.9K | 非轻质石油、石油沥青 | |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $169.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.9K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.6K |
| 2025-01-23 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.9K |
| 2025-01-21 | 非轻质石油 | KISMAT PETROLEUM TRADING PTE LTD | 澳大利亚 | $33.4K |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $85.6K |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.6K |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.9K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | TOPMARK PETROLEUM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $39.2K |
| 2025-01-03 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $85.0K |
| 2024-12-30 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $84.8K |
| 2024-12-19 | 非轻质石油 | KISMAT PETROLEUM TRADING PTE LTD | 澳大利亚 | $34.1K |