Green Global Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TOàN CầU XANH

94
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $454.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $609.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $353.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $830.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $560.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $566.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $454.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $609.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $353.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $830.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $560.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $566.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001153025
企查查编码QVNGDJXV2B
成立日期2018-10-17
联系地址Tổ 6, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, Phường Trà Lý, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84972305999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚59$4.17M
新加坡23$1.29M
美国5$237.9K
澳大利亚7$186.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MALACHA SDN. BHD.马来西亚48$3.60M非轻质石油、其他煤焦油
Union Oil Chem Trading Pte. Ltd.新加坡23$1.29M非轻质石油、天然沥青
TOPMARK PETROLEUM PRODUCTS SDN BHD马来西亚11$568.0K非原油废油、其他煤焦油
Sunshine Oil HK Co., Ltd.5$237.9K非轻质石油、石油沥青
Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd.新加坡6$169.4K非轻质石油、其他煤焦油
MPCL Pte. Ltd.新加坡1$16.9K非轻质石油、其他煤焦油

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$80.6K
2025-01-23非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$80.9K
2025-01-21非轻质石油KISMAT PETROLEUM TRADING PTE LTD澳大利亚$33.4K
2025-01-20非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$85.6K
2025-01-20非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$80.6K
2025-01-20非轻质石油UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD新加坡$80.9K
2025-01-08非轻质石油TOPMARK PETROLEUM PRODUCTS SDN BHD马来西亚$39.2K
2025-01-03非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$85.0K
2024-12-30非轻质石油MALACHA SDN. BHD.马来西亚$84.8K
2024-12-19非轻质石油KISMAT PETROLEUM TRADING PTE LTD澳大利亚$34.1K

相关企业 · 同类产品

Green Global Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →