Gia Thien Bao Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí - XâY DựNG GIA THIêN BảO
29
进口笔数
0
出口笔数
$115.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315339759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFKH7BS |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | 18/26C Lãnh Binh Thăng, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | GIA THIEN BAO MECHANICAL - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/26C Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84918621164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $115.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 9 | $29.2K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Nikoshi Shokai | 日本 | 2 | $28.0K | 其他气泵、360度挖掘机 |
| Tk Yamaguchi Co., Ltd. | 日本 | 8 | $25.6K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| H.P. Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.3K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Huy Long Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.8K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Hiramei Shoten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.0K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 制冷压缩机 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $399 |
| 2024-01-08 | 750W-75kW交流电机 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $166 |
| 2024-01-08 | 其他气泵 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $738 |
| 2024-01-08 | 其他泵和提升机 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $200 |
| 2024-01-08 | 非数控钻床 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $233 |
| 2024-01-08 | 非旋转气动手工具 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $160 |
| 2024-01-08 | 可互换工具 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $346 |
| 2024-01-08 | 高压断路器 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $133 |
| 2024-01-08 | 其他气泵 | HIRAMEI SHOTEN CO LTD | 日本 | $499 |
| 2023-12-01 | 非圆盘耙及中耕机 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $400 |