Dau Tuoi Trade & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU TươI

239
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300945655
企查查编码QVN1TR5SHM
成立日期2016-08-18
联系地址(NR: Ông Bùi Văn Dầu), thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU TƯƠI
企业英文名称DAU TUOI TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(NR: Ông Bùi Văn Dầu), thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa
电话+84977326286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
87019118千瓦以下拖拉机
87019218-37千瓦拖拉机
87019337-75千瓦拖拉机
842790非自走式叉车
843320其他割草机
843351联合收割机
842720非电动叉车
842959其他机械铲
842952360度挖掘机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本239$2.03M
英国21$22.1K
韩国8$10.5K
德国1$1.1K
美国1$856

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikeda Sangyo Co., Ltd.日本64$548.3K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Seitoku Co., Ltd.日本28$252.5K360度挖掘机、前端装载机
Kowa Trade Co., Ltd.日本19$182.1K非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机
Yamashita Seisakusho Co., Ltd.越南17$141.8K塑料涂层织物、其他塑料制品
Good Trading Inc.日本15$127.4K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本14$107.7K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Cross Corp. Corporation Co., Ltd.日本10$96.2K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Soejima Sangyo Co., Ltd.日本13$91.4K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
T.S. ONE Co., Ltd.日本8$71.1K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本9$47.5K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2318千瓦以下拖拉机T S ONE CO LTD日本$637
2026-04-2337-75千瓦拖拉机T S ONE CO LTD日本$866
2026-04-23非圆盘耙及中耕机SHINTATSU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD日本$136
2026-04-2318千瓦以下拖拉机T S ONE CO LTD日本$495
2026-04-2318-37千瓦拖拉机T S ONE CO LTD日本$681
2026-04-2318千瓦以下拖拉机T S ONE CO LTD日本$606
2026-04-2318千瓦以下拖拉机T S ONE CO LTD日本$606
2026-04-2318-37千瓦拖拉机T S ONE CO LTD日本$743
2026-04-2318千瓦以下拖拉机T S ONE CO LTD日本$619
2026-04-2318-37千瓦拖拉机T S ONE CO LTD日本$644

相关企业 · 同类产品

Dau Tuoi Trade & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →