Dau Tuoi Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU TươI
239
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300945655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TR5SHM |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | (NR: Ông Bùi Văn Dầu), thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU TƯƠI |
| 企业英文名称 | DAU TUOI TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR: Ông Bùi Văn Dầu), thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa |
| 电话 | +84977326286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 239 | $2.03M |
| 英国 | 21 | $22.1K |
| 韩国 | 8 | $10.5K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $856 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 64 | $548.3K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 28 | $252.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kowa Trade Co., Ltd. | 日本 | 19 | $182.1K | 非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机 |
| Yamashita Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 17 | $141.8K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Good Trading Inc. | 日本 | 15 | $127.4K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | 14 | $107.7K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 10 | $96.2K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Soejima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $91.4K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| T.S. ONE Co., Ltd. | 日本 | 8 | $71.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd. | 日本 | 9 | $47.5K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 18千瓦以下拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $637 |
| 2026-04-23 | 37-75千瓦拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $866 |
| 2026-04-23 | 非圆盘耙及中耕机 | SHINTATSU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 日本 | $136 |
| 2026-04-23 | 18千瓦以下拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $495 |
| 2026-04-23 | 18-37千瓦拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $681 |
| 2026-04-23 | 18千瓦以下拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $606 |
| 2026-04-23 | 18千瓦以下拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $606 |
| 2026-04-23 | 18-37千瓦拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $743 |
| 2026-04-23 | 18千瓦以下拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $619 |
| 2026-04-23 | 18-37千瓦拖拉机 | T S ONE CO LTD | 日本 | $644 |