Lam Gia Nguyen Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LâM GIA NGUYễN
18
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315332859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVWDJ48 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | 46 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975465739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 843210 | 犁 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846120 | 刨插机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $69.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vo Shokai LLC | 日本 | 5 | $16.8K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| H.P. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.7K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Suzuki Trading Co. | 日本 | 1 | $9.4K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| MMIT Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 注塑机、其他橡塑成型机 |
| DLL Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.6K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Watanabe Shokai | 日本 | 1 | $4.4K | 非旋转式割草机、非旋转气动手工具 |
| Auto Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 非圆盘耙及中耕机、摩托车及配件 |
| Japan Farm Auction Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Earth Victory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.2K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Hikari Shokai | 日本 | 1 | $2.6K | 非电动叉车、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他气泵 | HIKARI SHOUKAI | 日本 | $229 |
| 2024-10-31 | 旋转排量泵 | DLL CO LTD | 日本 | $157 |
| 2024-10-31 | 非旋转气动手工具 | KAISEI BOUEKI LE MINH HUNG | 日本 | $236 |
| 2024-10-31 | 卧式非数控车床 | DLL CO LTD | 日本 | $918 |
| 2024-10-31 | 非数控钻床 | Vo Shokai LLC | 日本 | $524 |
| 2024-10-31 | 其他橡塑成型机 | MMIT LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-10-31 | 洗漂染机 | VO SHOKAI LLC | 日本 | $59 |
| 2024-10-31 | 其他橡塑成型机 | MMIT LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-10-31 | 刨插机床 | VO SHOKAI LLC | 日本 | $262 |
| 2024-10-31 | 非旋转式割草机 | Watanabe Shokai | 日本 | $786 |