DLL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
8
进口笔数
22
出口笔数
$580.5K
进口金额
$132.2K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-24
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701805971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2H7P2W |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu 11, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DLL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu 11, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84983011768 |
| 邮箱 | congtytnhhdll@gmail.com |
| 传真 | 02033663688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $580.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $132.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $381.5K | 液压气压阀门、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.2K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.7K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| HOANG HM PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $14.3K | 钢铁脚手架支柱 |
| DUC MINH PRODUCTION & TRADING CO., LTD. | 越南 | 1 | $13.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| San Ha Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 土方机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Import & Export Machinery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.6K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| MINH PHAT PRODUCTION-IMPORT-EXPORT CO., LTD. | 越南 | 1 | $10.2K | 土方机械零件、机械零件 |
| Minh Phuoc Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Dong Hai Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Tin Minh Tam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 印刷标签、机械零件 |
| Lam Gia Nguyen Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 非圆盘耙及中耕机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 贱金属盖 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-17 | 焊接钢链 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $928 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁管件 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-07-17 | 液体过滤机械 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-07-17 | 金属增强橡胶管 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $949 |
| 2026-07-17 | 金属增强橡胶管 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-17 | 贱金属盖 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-17 | 液压气压阀门 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-07-17 | 金属增强橡胶管 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-17 | 非螺纹钢销 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $19 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 机床零件 | MINH PHAT PRODUCTION-IMPORT-EXPORT CO., LTD. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-24 | 机床零件 | MINH PHAT PRODUCTION-IMPORT-EXPORT CO., LTD. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 机床零件 | MINH PHAT PRODUCTION-IMPORT-EXPORT CO., LTD. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-16 | 18-37千瓦拖拉机 | Thanh Vinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | $303 |