San Ha Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK SAN HA
15
进口笔数
0
出口笔数
$94.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102035444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EUEG0D |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK SAN HA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0906409688 |
| 邮箱 | nguyenthuy020871@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $94.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hibiki Shokai | 日本 | 2 | $14.2K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Tokin Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.6K | 其他往复泵、其他农用手工具 |
| Dao Recycle Kabushiki Kaisha | 日本 | 2 | $13.3K | 其他气泵、18-37千瓦拖拉机 |
| DLL Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.0K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Shimizu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.4K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Kabushiki Kaisha Matsumoto Shokai | 日本 | 1 | $6.4K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Nishinokikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.4K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Hachi Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $6.3K | 土方机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Koutatsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.5K | 其他气泵、非数控铣床 |
| Kaisei Boeki Le Minh Hung | 日本 | 1 | $5.2K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 土方机械零件 | KOUTATSU CO LTD | 日本 | $277 |
| 2025-04-29 | 18-37千瓦拖拉机 | HACHI KABUSHIKIKAISHA | 日本 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 18-37千瓦拖拉机 | DLL CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 非自走式叉车 | KOUTATSU CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 土方机械零件 | DLL CO LTD | 日本 | $138 |
| 2025-04-29 | 18-37千瓦拖拉机 | HACHI KABUSHIKIKAISHA | 日本 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 18-37千瓦拖拉机 | KOUTATSU CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 非自走式叉车 | KOUTATSU CO LTD | 日本 | $692 |
| 2025-04-29 | 18-37千瓦拖拉机 | DLL CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 18-37千瓦拖拉机 | DLL CO LTD | 日本 | $1.5K |