Tin Minh Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN MINH TâM
58
进口笔数
2
出口笔数
$291.8K
进口金额
$190
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-09-10
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318025711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDR372P |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 61/24 Lưu Nhân Chú, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN MINH TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/24 Lưu Nhân Chú, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0945142668 |
| 邮箱 | phamthikhue52@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630221 | 印花棉床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $169.6K |
| 印度 | 30 | $117.3K |
| 中国 | 11 | $3.9K |
| 中国台湾 | 1 | $553 |
| 美国 | 1 | $264 |
| 德国 | 1 | $145 |
| 意大利 | 1 | $20 |
| 新加坡 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $124 |
| 日本 | 1 | $66 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 18 | $113.5K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.1K | 非卧式数控车床、机床零件 |
| Nishinokikai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.9K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | 2 | $22.1K | 其他气泵、非卧式数控车床 |
| Eikou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.6K | 印刷标签、印刷电路 |
| Hikari Shokai Nguyen Thi Kim Loan | 日本 | 1 | $11.1K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| Yutaka Shokai | 日本 | 1 | $10.9K | 其他气泵、非数控铣床 |
| HIROMOTO COMPANY | 日本 | 1 | $10.4K | 钢铁脚手架支柱、非电动叉车 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $3.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 9 | $1.3K | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ardmore Home Design, LLC | 美国 | 1 | $124 | 其他木家具、木制品 |
| Asplund Co., Ltd. | 日本 | 1 | $66 | 木制座椅、木制座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Same Trading LLC | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Same Trading LLC | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Eikou Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Eikou Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Nishinokikai Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | NASA Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Yutaka Shokai | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Eikou Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $6 |
| 2025-09-10 | 其他塑料制品 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $20 |
| 2025-09-10 | 其他植物纤维织物 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-09-10 | 焊接方钢管 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $1 |
| 2025-09-10 | 其他印刷品 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $1 |
| 2025-09-10 | 其他水泥制品 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $8 |
| 2025-09-10 | 其他塑料片材 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $7 |
| 2025-09-10 | 非木制家具件 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $30 |
| 2025-09-10 | 非木制家具件 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $30 |
| 2025-09-10 | 其他水泥制品 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $1 |