Mir APL VH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 892 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIR APL VH

892
进口笔数
215
出口笔数
$19.03M
进口金额
$14.29M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.92M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.9K · 3 笔出口 $445.2K · 1 笔2023-10进口 $443.0K · 24 笔出口 $711.2K · 13 笔2023-11进口 $179.3K · 15 笔出口 $447.3K · 8 笔2023-12进口 $473.2K · 37 笔出口 $261.3K · 6 笔2024-01进口 $106.6K · 14 笔出口 $215.9K · 4 笔2024-02进口 $218.4K · 7 笔出口 $141.0K · 3 笔2024-03进口 $231.4K · 12 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-04进口 $554.9K · 29 笔出口 $534.6K · 8 笔2024-05进口 $189.9K · 8 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-06进口 $518.2K · 23 笔出口 $636.7K · 9 笔2024-07进口 $386.3K · 22 笔出口 $168.8K · 5 笔2024-08进口 $600.0K · 26 笔出口 $300.7K · 5 笔2024-09进口 $834.6K · 38 笔出口 $729.1K · 5 笔2024-10进口 $730.8K · 29 笔出口 $561.8K · 8 笔2024-11进口 $302.1K · 19 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-12进口 $351.9K · 19 笔出口 $569.2K · 3 笔2025-01进口 $496.4K · 22 笔出口 $428.3K · 4 笔2025-02进口 $524.1K · 20 笔出口 $192.5K · 4 笔2025-03进口 $265.5K · 20 笔出口 $716.1K · 18 笔2025-04进口 $507.4K · 14 笔出口 $609.1K · 12 笔2025-05进口 $260.8K · 21 笔出口 $215.7K · 4 笔2025-06进口 $460.1K · 19 笔出口 $255.3K · 3 笔2025-07进口 $295.9K · 18 笔出口 $154.1K · 3 笔2025-08进口 $3.92M · 30 笔出口 $270.9K · 3 笔2025-09进口 $315.2K · 27 笔出口 $832.3K · 13 笔2025-10进口 $358.5K · 34 笔出口 $452.2K · 8 笔2025-11进口 $438.9K · 45 笔出口 $201.3K · 3 笔2025-12进口 $403.8K · 31 笔出口 $407.2K · 5 笔2026-01进口 $223.1K · 26 笔出口 $480.3K · 9 笔2026-02进口 $97.4K · 11 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-03进口 $79.0K · 13 笔出口 $285.8K · 4 笔2026-04进口 $874.5K · 21 笔出口 $183.4K · 4 笔2026-05进口 $251.8K · 24 笔出口 $203.8K · 3 笔2026-06进口 $434.5K · 37 笔出口 $135.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.9K · 3 笔出口 $445.2K · 1 笔2023-10进口 $443.0K · 24 笔出口 $711.2K · 13 笔2023-11进口 $179.3K · 15 笔出口 $447.3K · 8 笔2023-12进口 $473.2K · 37 笔出口 $261.3K · 6 笔2024-01进口 $106.6K · 14 笔出口 $215.9K · 4 笔2024-02进口 $218.4K · 7 笔出口 $141.0K · 3 笔2024-03进口 $231.4K · 12 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-04进口 $554.9K · 29 笔出口 $534.6K · 8 笔2024-05进口 $189.9K · 8 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-06进口 $518.2K · 23 笔出口 $636.7K · 9 笔2024-07进口 $386.3K · 22 笔出口 $168.8K · 5 笔2024-08进口 $600.0K · 26 笔出口 $300.7K · 5 笔2024-09进口 $834.6K · 38 笔出口 $729.1K · 5 笔2024-10进口 $730.8K · 29 笔出口 $561.8K · 8 笔2024-11进口 $302.1K · 19 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-12进口 $351.9K · 19 笔出口 $569.2K · 3 笔2025-01进口 $496.4K · 22 笔出口 $428.3K · 4 笔2025-02进口 $524.1K · 20 笔出口 $192.5K · 4 笔2025-03进口 $265.5K · 20 笔出口 $716.1K · 18 笔2025-04进口 $507.4K · 14 笔出口 $609.1K · 12 笔2025-05进口 $260.8K · 21 笔出口 $215.7K · 4 笔2025-06进口 $460.1K · 19 笔出口 $255.3K · 3 笔2025-07进口 $295.9K · 18 笔出口 $154.1K · 3 笔2025-08进口 $3.92M · 30 笔出口 $270.9K · 3 笔2025-09进口 $315.2K · 27 笔出口 $832.3K · 13 笔2025-10进口 $358.5K · 34 笔出口 $452.2K · 8 笔2025-11进口 $438.9K · 45 笔出口 $201.3K · 3 笔2025-12进口 $403.8K · 31 笔出口 $407.2K · 5 笔2026-01进口 $223.1K · 26 笔出口 $480.3K · 9 笔2026-02进口 $97.4K · 11 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-03进口 $79.0K · 13 笔出口 $285.8K · 4 笔2026-04进口 $874.5K · 21 笔出口 $183.4K · 4 笔2026-05进口 $251.8K · 24 笔出口 $203.8K · 3 笔2026-06进口 $434.5K · 37 笔出口 $135.5K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2901972212
企查查编码QVNS91R8ED
成立日期2019-03-05
联系地址Xóm Sen 1, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIR APL VH
企业英文名称MIR APL VH LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84868515088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580710机织标签
560410包覆橡胶绳
580810编带
490890非玻璃化转印纸
56039225-70克非织造布
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610230女式针织外套
621143女式化纤服装
610910棉针织T恤及背心
610453化纤女裙
611430其他人纤针织服装
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国523$16.68M
韩国124$1.22M
越南233$1.10M
中国香港10$19.9K
朝鲜1$2.1K
印度7$1.4K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国94$7.66M
韩国91$5.18M
加拿大19$924.8K
越南8$367.1K
中国1$79.8K
英国1$39.3K
澳大利亚1$30.2K
德国1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mir APL Co., Ltd.越南854$18.07M弹性针织布、印刷标签
SONG JIN美国12$513.4K染色合成针织布、其他拉链
Namyang International Co., Ltd.中国10$237.3K聚酯短纤机织物、染色合成针织布
Pro Sports Giao Yen Garment Joint Stock Company越南2$109.7K棉针织服装、非棉针织背心
Nam Thai Hung Garment Co., Ltd.越南1$62.3K非棉针织背心、棉针织裤
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南2$15.9K印刷标签、非织造标签
Songjin Co.越南3$7.0K印刷标签、非织造标签
KOPAC Joint Stock Co.越南2$5.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sein Together Kee Eun Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
CONG TY TNHH DK YK HA NOI SB (MST: 0901017908)越南1$2.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mir APL Co., Ltd.越南180$12.93M女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线
Songjin Co., Ltd.韩国10$724.7K男式化纤裤、男式化纤服装
Songjin Co.韩国4$291.2K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Namyang International Co., Ltd.美国3$250.0K女式纺织裤、女式化纤裤
Namyang International Co., Ltd.中国1$79.8K塑料衣着附件、染色合成针织布
Ha Son Garment Export Joint Stock Company越南1$17.0K染色化纤长丝布

近期贸易明细

进口(共 892)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29弹性针织布Mir APL Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-29印刷标签Mir APL Co., Ltd.韩国$347
2026-06-29弹性针织布Mir APL Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-29塑料衣着附件Mir APL Co., Ltd.韩国$12
2026-06-2925-70克非织造布Mir APL Co., Ltd.韩国$202
2026-06-29塑料衣着附件Mir APL Co., Ltd.韩国$27
2026-06-29印刷标签Mir APL Co., Ltd.韩国$185
2026-06-29弹性针织布Mir APL Co., Ltd.中国$25.2K
2026-06-29装饰流苏Mir APL Co., Ltd.韩国$125
2026-06-29弹性针织布Mir APL Co., Ltd.中国$7.3K

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30L/S CREWNECK TOPHIGH TECH LOGISTICS美国$0
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-06-13女式合成纤维裤Mir APL Co., Ltd.韩国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Mir APL VH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →