Mir APL VH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 892 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIR APL VH
892
进口笔数
215
出口笔数
$19.03M
进口金额
$14.29M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901972212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS91R8ED |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Xóm Sen 1, Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIR APL VH |
| 企业英文名称 | MIR APL VH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84868515088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 523 | $16.68M |
| 韩国 | 124 | $1.22M |
| 越南 | 233 | $1.10M |
| 中国香港 | 10 | $19.9K |
| 朝鲜 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 7 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $7.66M |
| 韩国 | 91 | $5.18M |
| 加拿大 | 19 | $924.8K |
| 越南 | 8 | $367.1K |
| 中国 | 1 | $79.8K |
| 英国 | 1 | $39.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $30.2K |
| 德国 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir APL Co., Ltd. | 越南 | 854 | $18.07M | 弹性针织布、印刷标签 |
| SONG JIN | 美国 | 12 | $513.4K | 染色合成针织布、其他拉链 |
| Namyang International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $237.3K | 聚酯短纤机织物、染色合成针织布 |
| Pro Sports Giao Yen Garment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $109.7K | 棉针织服装、非棉针织背心 |
| Nam Thai Hung Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.3K | 非棉针织背心、棉针织裤 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Songjin Co. | 越南 | 3 | $7.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| KOPAC Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sein Together Kee Eun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| CONG TY TNHH DK YK HA NOI SB (MST: 0901017908) | 越南 | 1 | $2.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir APL Co., Ltd. | 越南 | 180 | $12.93M | 女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线 |
| Songjin Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $724.7K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Songjin Co. | 韩国 | 4 | $291.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Namyang International Co., Ltd. | 美国 | 3 | $250.0K | 女式纺织裤、女式化纤裤 |
| Namyang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.8K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Ha Son Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $17.0K | 染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 892)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Mir APL Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $347 |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Mir APL Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $202 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $27 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $185 |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Mir APL Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-06-29 | 装饰流苏 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Mir APL Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | L/S CREWNECK TOP | HIGH TECH LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | Mir APL Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |