SWP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 金属订书钉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Swp Việt Nam

217
进口笔数
147
出口笔数
$53.54M
进口金额
$169.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
70
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $12.1K · 5 笔2023-11进口 $18.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-01进口 $312.1K · 12 笔出口 $7 · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $42.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $6.3K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 8 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-09进口 $53.0K · 9 笔出口 $7.6K · 6 笔2024-10进口 $11.2K · 6 笔出口 $5.1K · 9 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $10.5K · 8 笔2024-12进口 $11.3K · 11 笔出口 $16.0K · 11 笔2025-01进口 $14.1K · 6 笔出口 $840 · 3 笔2025-02进口 $9.8K · 6 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-03进口 $361 · 1 笔出口 $1.5K · 7 笔2025-04进口 $13.3K · 8 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-06进口 $8.3K · 6 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-07进口 $14.4K · 8 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-08进口 $23.8K · 4 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-09进口 $12.4K · 5 笔出口 $4.2K · 7 笔2025-10进口 $6.1K · 4 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-11进口 $12.1K · 4 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-12进口 $16.3K · 6 笔出口 $5.2K · 9 笔2026-01进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.4K · 6 笔2026-03进口 $7.9K · 4 笔出口 $4.6K · 7 笔2026-04进口 $22.7K · 8 笔出口 $11.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $12.1K · 5 笔2023-11进口 $18.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-01进口 $312.1K · 12 笔出口 $7 · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $42.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $6.3K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 8 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-09进口 $53.0K · 9 笔出口 $7.6K · 6 笔2024-10进口 $11.2K · 6 笔出口 $5.1K · 9 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $10.5K · 8 笔2024-12进口 $11.3K · 11 笔出口 $16.0K · 11 笔2025-01进口 $14.1K · 6 笔出口 $840 · 3 笔2025-02进口 $9.8K · 6 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-03进口 $361 · 1 笔出口 $1.5K · 7 笔2025-04进口 $13.3K · 8 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $4.5K · 6 笔2025-06进口 $8.3K · 6 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-07进口 $14.4K · 8 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-08进口 $23.8K · 4 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-09进口 $12.4K · 5 笔出口 $4.2K · 7 笔2025-10进口 $6.1K · 4 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-11进口 $12.1K · 4 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-12进口 $16.3K · 6 笔出口 $5.2K · 9 笔2026-01进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.4K · 6 笔2026-03进口 $7.9K · 4 笔出口 $4.6K · 7 笔2026-04进口 $22.7K · 8 笔出口 $11.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106861908
企查查编码QVN8GQPVTG
成立日期2015-05-27
联系地址Tầng 5, số 90/192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SWP VIỆT NAM
企业英文名称SWP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, số 90/192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842436338989
官网www.swp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830520金属订书钉
903180其他测量仪器
851590焊接机零件
8473308471机器零件
903190测量仪器零件
853670光纤连接器
847180其他自动数据处理部件
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
821194切割刀片
392020聚丙烯塑料
848180阀门龙头
901720绘图仪器
854449绝缘电线
854411铜绕组线
820411不可调扳手
960390扫帚刷子
680520纸基研磨料
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$52.57M
中国43$376.9K
英国13$184.0K
日本42$83.5K
韩国29$60.5K
美国18$54.7K
瑞士3$42.8K
捷克3$40.2K
马来西亚6$29.3K
中国台湾9$26.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$166.6K
英国1$1.6K
韩国1$500
日本6$40

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meihotech Vietnam Inc.越南38$52.57M金属订书钉、其他钢弹簧
Equipment & Machine Co., Ltd.越南17$602.8K静止变流器、其他电子IC
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本31$64.3K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Crane Electronics Ltd.英国7$22.8K其他测量仪器、测量仪器零件
Ajin Trading Co., Ltd.韩国10$18.8K电力控制板、阀门龙头
IDV Pacific Pty Ltd澳大利亚4$12.9K数据处理机
TAIWAN K K CORP ORATION中国台湾8$12.8K其他合成短纤织物、塑料容器
Komachine Co., Ltd.韩国5$10.1K其他硬塑料管、其他硫化橡胶制品
Pei Genesis Inc.美国5$10.1K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Nitta Corporation (Thailand) Ltd.泰国5$3.8K塑料管、其他硬塑料管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南68$74.9K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Uniden Vietnam Ltd.越南38$71.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南25$9.0K其他寝具、瓦楞纸箱
Pegavision Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K金属加工机刀、其他钢铁制品
Crane Electronic Ltd英国1$1.6K其他测量仪器、902780
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南1$808其他铝制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$170其他钢铁制品、其他塑料制品
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本6$40分析仪器、其他9030仪器

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件SHANDONG PAILIEN MACHINERY MFG CO LTD韩国$955
2026-04-28机床零件SHANDONG PAILIEN MACHINERY MFG CO LTD韩国$955
2026-04-15金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$689
2026-04-15金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$689
2026-04-15金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$1.7K
2026-04-15金属订书钉MEIHOTECH VIETNAM INC越南$1.7K
2026-04-13气体过滤机械Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$719
2026-04-13硫化橡胶管Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$337
2026-04-13气动旋转手动工具Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$653
2026-04-13硫化橡胶管Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$337

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19聚丙烯塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$597
2026-04-19聚丙烯塑料INOAC VIETNAM CO LTD越南$597
2026-04-17非窗式空调机INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-17非窗式空调机INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-17钳子镊子INOAC VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-17切割刀片INOAC VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-17衬背铝箔INOAC VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-17塑料家用制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-17切割刀片INOAC VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-17塑料家用制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

SWP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →