SWP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 金属订书钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Swp Việt Nam
217
进口笔数
147
出口笔数
$53.54M
进口金额
$169.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
70
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GQPVTG |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 90/192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SWP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 90/192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436338989 |
| 官网 | www.swp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821194 | 切割刀片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $52.57M |
| 中国 | 43 | $376.9K |
| 英国 | 13 | $184.0K |
| 日本 | 42 | $83.5K |
| 韩国 | 29 | $60.5K |
| 美国 | 18 | $54.7K |
| 瑞士 | 3 | $42.8K |
| 捷克 | 3 | $40.2K |
| 马来西亚 | 6 | $29.3K |
| 中国台湾 | 9 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $166.6K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $500 |
| 日本 | 6 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 38 | $52.57M | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 17 | $602.8K | 静止变流器、其他电子IC |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 31 | $64.3K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Crane Electronics Ltd. | 英国 | 7 | $22.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $18.8K | 电力控制板、阀门龙头 |
| IDV Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $12.9K | 数据处理机 |
| TAIWAN K K CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $12.8K | 其他合成短纤织物、塑料容器 |
| Komachine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $10.1K | 其他硬塑料管、其他硫化橡胶制品 |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 5 | $10.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Nitta Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $3.8K | 塑料管、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $74.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $71.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 25 | $9.0K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Crane Electronic Ltd | 英国 | 1 | $1.6K | 其他测量仪器、902780 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $808 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $170 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $40 | 分析仪器、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | SHANDONG PAILIEN MACHINERY MFG CO LTD | 韩国 | $955 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | SHANDONG PAILIEN MACHINERY MFG CO LTD | 韩国 | $955 |
| 2026-04-15 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $689 |
| 2026-04-15 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $689 |
| 2026-04-15 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $719 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶管 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $337 |
| 2026-04-13 | 气动旋转手动工具 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $653 |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶管 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $337 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 钳子镊子 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-17 | 切割刀片 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-17 | 衬背铝箔 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-17 | 切割刀片 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |