N.H.T. Export Import Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu N.H.T
7
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107426753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2AVEYG |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Số 644 đường Láng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU N.H.T |
| 企业英文名称 | N.H.T EXPORT IMPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 644 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437765152 |
| 传真 | 0437765153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.7K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 膨胀矿物材料 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-25 | 矿物棉 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-12-25 | 矿物棉 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2024-12-24 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2023-12-19 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $538 |
| 2023-12-19 | 其他石棉制品 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-07 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $718 |
| 2023-11-07 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $666 |
| 2023-09-05 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $763 |
| 2023-06-02 | 矿物棉 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $789 |