An Viet Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AN VIệT
- 邮箱14
31
进口笔数
0
出口笔数
$771.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108514829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU69NCF |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Hiền, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Hiền, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983844696 |
| 邮箱 | tbcnanviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $771.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $483.8K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Linyi Wanbang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $263.9K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| Li Tong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | LINYI WANBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |