VNC Vina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAPRO VINA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$22.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500591629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV3A3CT |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Đường Phan Đình Giót, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAPRO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Phố Dương Đôn Cương, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0975502555 |
| 邮箱 | namlanbaoho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.2K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $874 | 印刷电路、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $639 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $639 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $264 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 牙刷 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |