Nguyen Phan Anh Huan
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:Nguyễn Phan Anh Huân
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$185.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701697839-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJASE37B |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Tổ 9, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN HUẤN LUYỆN AN TOÀN QUANG ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 9, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0972833288 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $185.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $151.7K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $893 |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $528 |