Silkco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SILKCO

96
进口笔数
0
出口笔数
$56.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $831 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $584 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $955 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $776 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $505 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $958 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $953 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $386 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $831 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $584 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $955 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $776 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $505 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $958 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $953 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $386 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315988432
企查查编码QVNB6AYE8R
成立日期2019-11-01
联系地址98C-D Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILKCO
企业英文名称SILKCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98C-D Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84707070808
邮箱101nam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511211精梳羊毛布≤200g/m²
521224200g/m2以上棉布
511290混纺精梳毛织物
511219厚重羊毛织物
520949200g/m2以上棉色织布
630790其他纺织制品
50072085%以上丝织物
521049棉混纺机织布
530919其他亚麻织物
491110商业广告材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利95$55.0K
越南1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loro Piana S.p.A.意大利30$25.4K精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物
Imparato S.p.A.意大利56$24.7K精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物
Erik Aberg AB瑞典1$3.2K85%以上丝织物、丝质领饰
Preston Chang美国1$1.0K其他纺织夹克
Loro Piana S.p.A. Custom Division意大利5$868其他纺织制品、精梳羊毛布≤200g/m²
C Tessile S.p.A. Div. Canclini Camp Noemi Boselli Campionario意大利1$755200g/m2以上棉布
Loro Piana S.p.A. di Tessuti Sartoriali意大利1$71商业广告材料、其他纺织制品
Loro Piana Far East Pte. Ltd.新加坡1$38其他纺织制品、其他丝织物

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19涤毛混纺织物IMPARATO S.P.A.意大利$213
2026-01-19混纺精梳毛织物IMPARATO S.P.A.意大利$173
2025-12-29亚麻布<85%IMPARATO S.P.A.意大利$213
2025-12-29亚麻布<85%IMPARATO S.P.A.意大利$240
2025-12-29混纺精梳毛织物IMPARATO S.P.A.意大利$310
2025-12-04200g/m2以上棉色织布IMPARATO S.P.A.意大利$190
2025-11-17精梳羊毛布≤200g/m²IMPARATO S.P.A.意大利$253
2025-11-14混纺精梳毛织物IMPARATO S.P.A.意大利$160
2025-11-14混纺精梳毛织物IMPARATO S.P.A.意大利$271
2025-11-14混纺精梳毛织物IMPARATO S.P.A.意大利$274

相关企业 · 同类产品

Silkco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →