Silkco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILKCO
96
进口笔数
0
出口笔数
$56.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315988432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6AYE8R |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | 98C-D Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILKCO |
| 企业英文名称 | SILKCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98C-D Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84707070808 |
| 邮箱 | 101nam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 521224 | 200g/m2以上棉布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 95 | $55.0K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loro Piana S.p.A. | 意大利 | 30 | $25.4K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物 |
| Imparato S.p.A. | 意大利 | 56 | $24.7K | 精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物 |
| Erik Aberg AB | 瑞典 | 1 | $3.2K | 85%以上丝织物、丝质领饰 |
| Preston Chang | 美国 | 1 | $1.0K | 其他纺织夹克 |
| Loro Piana S.p.A. Custom Division | 意大利 | 5 | $868 | 其他纺织制品、精梳羊毛布≤200g/m² |
| C Tessile S.p.A. Div. Canclini Camp Noemi Boselli Campionario | 意大利 | 1 | $755 | 200g/m2以上棉布 |
| Loro Piana S.p.A. di Tessuti Sartoriali | 意大利 | 1 | $71 | 商业广告材料、其他纺织制品 |
| Loro Piana Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38 | 其他纺织制品、其他丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 涤毛混纺织物 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $213 |
| 2026-01-19 | 混纺精梳毛织物 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $173 |
| 2025-12-29 | 亚麻布<85% | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $213 |
| 2025-12-29 | 亚麻布<85% | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $240 |
| 2025-12-29 | 混纺精梳毛织物 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $310 |
| 2025-12-04 | 200g/m2以上棉色织布 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $190 |
| 2025-11-17 | 精梳羊毛布≤200g/m² | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $253 |
| 2025-11-14 | 混纺精梳毛织物 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $160 |
| 2025-11-14 | 混纺精梳毛织物 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $271 |
| 2025-11-14 | 混纺精梳毛织物 | IMPARATO S.P.A. | 意大利 | $274 |