Viet Organic Agro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET ORGANIC AGRO
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$5.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109640248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N78TGX |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET ORGANIC AGRO |
| 企业英文名称 | VIET ORGANIC AGRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84399967294 |
| 邮箱 | thanhcongbkhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 28 | $3.15M |
| 科威特 | 4 | $254.9K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $166.2K |
| 越南 | 2 | $156.0K |
| 巴拉圭 | 2 | $136.5K |
| 埃及 | 1 | $70.5K |
| 法国 | 1 | $48.5K |
| 意大利 | 1 | $31.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Salt Ltd. | 俄罗斯 | 24 | $2.84M | 干椰子、未焙炒咖啡 |
| A-SALT LTD | 12 | $1.32M | 干椰子、木薯淀粉 | |
| A-Salt Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $264.8K | 猫狗饲料、马铃薯淀粉 |
| Biscuiterie Sai SARL | 阿尔及利亚 | 2 | $166.2K | 干椰子 |
| Al Herz Group Co. for General Trading | 科威特 | 2 | $155.4K | 干椰子 |
| Emprendimientos Tembiapora S.A. | 巴拉圭 | 2 | $136.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Al Herz Group Trading & General Contracting Co. | 科威特 | 2 | $99.5K | 干椰子 |
| A Salt Ltd. | 越南 | 1 | $87.9K | 干椰子 |
| El Saada Import | 埃及 | 1 | $70.5K | 其他椰子、干椰子 |
| C. Cini Mfg. | 越南 | 1 | $68.1K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $3 |
| 2026-04-29 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $2 |
| 2026-04-29 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $102.1K |
| 2026-04-29 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $2 |
| 2026-04-29 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $3 |
| 2026-04-29 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $102.1K |
| 2026-04-24 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $2 |
| 2026-04-24 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $3 |
| 2026-04-24 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $102.1K |
| 2026-04-23 | 干椰子 | A-SALT LTD | — | $3 |