Helix Commercial Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HELIX COMMERCIAL
15
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317961690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1J65R5 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Lầu 9, Tòa nhà TNR Tower, Số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELIX COMMERCIAL |
| 企业英文名称 | HELIX COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà ROX Tower, Số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84355203082 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $2.58M |
| 阿联酋 | 1 | $208.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LATAM Trading International Ltd. | 阿联酋 | 10 | $1.95M | 石油沥青 |
| Sede Sebre Raw Material Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $429.0K | 石油沥青、乙二醇 |
| Classic International Trading Ltd. | 阿联酋 | 2 | $407.6K | 石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 石油沥青 | SEDE SEBRE RAW MATERIAL TRADING L L C | 阿联酋 | $208.5K |
| 2025-11-05 | 石油沥青 | CLASSIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 新西兰 | $203.0K |
| 2025-10-22 | 石油沥青 | CLASSIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 新西兰 | $204.6K |
| 2025-05-06 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $208.3K |
| 2025-02-24 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $208.1K |
| 2025-02-11 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $189.0K |
| 2025-02-07 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $198.5K |
| 2025-02-06 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $188.1K |
| 2024-12-24 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $188.1K |
| 2024-12-19 | 石油沥青 | LATAM TRADING INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $188.1K |