Nhu Thao One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHư THảO
25
进口笔数
27
出口笔数
$410.3K
进口金额
$607.8K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601098184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NGNETR |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Khu Bến Sơn, Thị Trấn Yên Lập, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHƯ THẢO |
| 企业英文名称 | MTV NHU THAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bến Sơn, Xã Yên Lập, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0976746810 |
| 邮箱 | nhuthao.pt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $349.2K |
| 中国 | 9 | $61.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $607.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The J & A | 韩国 | 11 | $320.7K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| ECRU Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.1K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| Ecru Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.7K | 染色合成针织布、未印刷标签 |
| Clotho J & J Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
| Clotho J & J Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.8K | 染色尼龙织物、机织标签 |
| Clotho J & J Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The J & A | 韩国 | 10 | $472.4K | 男式合成纤维夹克、男式化纤大衣 |
| Ecru Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $76.7K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Relish Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $28.2K | 男式合成纤维夹克、其他纺织大衣 |
| All Making | 韩国 | 3 | $17.1K | 男式合成纤维夹克、填充用羽毛羽绒 |
| Clotho J & J Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 25-70克非织造布 | THE J & A | 韩国 | $76 |
| 2026-03-20 | 非乙烯塑料袋 | THE J & A | 韩国 | $320 |
| 2026-03-20 | 包覆橡胶绳 | THE J & A | 韩国 | $307 |
| 2026-03-20 | 合成纤维缝纫线 | THE J & A | 韩国 | $8 |
| 2026-03-20 | 合成纤维缝纫线 | THE J & A | 韩国 | $52 |
| 2026-03-20 | 贱金属扣件 | THE J & A | 韩国 | $76 |
| 2026-03-20 | 25-70克非织造布 | THE J & A | 韩国 | $714 |
| 2026-03-20 | 金属拉链 | THE J & A | 韩国 | $6.2K |
| 2026-03-20 | 合成纤维缝纫线 | THE J & A | 韩国 | $2 |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | THE J & A | 韩国 | $173 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 男式化纤裤 | THE J & A | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-08 | 男式化纤裤 | THE J & A | 韩国 | $13.6K |
| 2026-03-27 | 男式化纤裤 | THE J & A | 韩国 | $113.2K |
| 2026-03-11 | 男式化纤裤 | THE J & A | 韩国 | $126.0K |
| 2025-09-18 | 女式化纤裤 | ECRU CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-09-15 | 女式棉裤 | Relish Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2025-09-15 | 女式化纤夹克 | RELISH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 女式化纤服装 | RELISH CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-08 | 女式化纤服装 | Relish Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2025-08-01 | 女式化纤服装 | Relish Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |