Pacsa Blue Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀虫剂≤300克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PACSA BLUE VIETNAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109808814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PVTDK4 |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 11 phố Pháo đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PACSA BLUE VIETNAM |
| 企业英文名称 | PACSA BLUE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 phố Pháo đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84835901811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380861 | 零售杀虫剂≤300克 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $21.7K |
| 荷兰 | 2 | $7.6K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Brite Inc. | 美国 | 1 | $21.7K | 零售清洁粉剂、木器上光剂 |
| Duka Production B.V. | 荷兰 | 2 | $7.6K | 其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Fuzhou Kinglong Commodity & Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 塑料封口件、非农用喷雾器具 |
| Nanjing Shuishan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 非乙烯塑料袋 | NANJING SHUISHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 非乙烯塑料袋 | NANJING SHUISHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-05-27 | 零售杀虫剂≤300克 | DUKA PRODUCTION BV, | 荷兰 | $2.2K |
| 2023-07-26 | 非农用喷雾器具 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-26 | 非农用喷雾器具 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $710 |
| 2023-07-16 | 零售杀虫剂≤300克 | DUKA PRODUCTION BV, | 荷兰 | $1.2K |
| 2023-07-16 | 零售杀虫剂≤300克 | DUKA PRODUCTION BV, | 荷兰 | $4.2K |
| 2023-06-20 | 零售杀虫剂≤300克 | Star Brite Inc. | 美国 | $4.7K |
| 2023-06-20 | 零售杀虫剂≤300克 | Star Brite Inc. | 美国 | $9.5K |
| 2023-06-20 | 零售杀虫剂≤300克 | Star Brite Inc. | 美国 | $7.5K |