ASIAN FURNITURE DECORATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và SX THIếT Bị TRườNG HọC VĩNH PHú
5
进口笔数
0
出口笔数
$137.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500518964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY26T5YH |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Cam Giá, Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ SX THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC VĨNH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cam Giá, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84988567132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $137.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 3 | $90.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FOSHAN YUMIN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $21.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-20 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-01-20 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-20 | 家具配件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-01-20 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-20 | 家具配件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-01-20 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 非木制家具件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $521 |