An Bao Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp An Bảo
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$39.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000849721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C72JCY |
| 成立日期 | 2012-03-02 |
| 联系地址 | 679 Phan Chu Trinh, Phường Hòa Hương, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AN BẢO |
| 企业英文名称 | AN BAO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 679 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842353888882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $39.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 分析仪器、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $13 |
| 2026-04-12 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $632 |
| 2026-01-22 | 彩色电视接收机 | CCI VIETNAM | 越南 | $387 |
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | CCI VIETNAM | 越南 | $196 |
| 2026-01-22 | 彩色电视接收机 | CCI VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | CCI VIETNAM | 越南 | $13 |
| 2026-01-20 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $387 |
| 2026-01-20 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $196 |
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $13 |