Hien Long Industry Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 室内香水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHIệP HIểN LONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$321.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315024607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY26KTY0 |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 88/56, Đường DX043, Khu phố 5, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HIỂN LONG |
| 企业英文名称 | HIEN LONG INDUSTRY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Thích Quảng Đức, Khu Phú Hoà 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02838566266 |
| 邮箱 | kt019.redbrick@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 251200 | 硅质土 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $266.5K |
| 中国台湾 | 3 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Power International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $221.5K | 改性淀粉、室内香水 |
| KM Energytech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 发动机零件、室内香水 |
| TAIWAN 3 AXLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.3K | 激光机床、纺织物处理机 |
| U Xiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| U-Xiang International Trade Co., Ltd. | 德国 | 1 | $8.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 室内香水 | KM ENERGYTECH CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2024-07-25 | 室内香水 | BRIGHT POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $58.3K |
| 2024-01-30 | 室内香水 | BRIGHT POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $61.6K |
| 2023-12-29 | 过滤净化器零件 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-11-02 | 硅质土 | BRIGHT POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2023-10-24 | 室内香水 | BRIGHT POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $51.3K |
| 2023-09-12 | 组合测量仪器 | BRIGHT POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2023-08-23 | 激光机床 | TAIWAN 3 AXLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |