Vicasa International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 玉米糠麸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VICASA
1
进口笔数
428
出口笔数
$1.6K
进口金额
$8.38M
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201900995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCNBJ9B |
| 成立日期 | 2018-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, 90 Đường Bạch Đằng, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VICASA |
| 企业英文名称 | VICASA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, 90 Đường Bạch Đằng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842256509259 |
| 邮箱 | info@vicasa.vn |
| 官网 | www.vicasa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 230320 | 制糖残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 400 | $7.51M |
| 韩国 | 17 | $723.5K |
| 越南 | 3 | $98.2K |
| 中国台湾 | 5 | $23.0K |
| 美国 | 2 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 160 | $3.75M | 铸模粘合剂、玉米糠麸 |
| Prime Corporation Co., Ltd. | 日本 | 107 | $1.29M | 玉米糠麸、燃料木块 |
| Hyosoh Anwoo Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $713.5K | 酿造废料 |
| VIC Co., Ltd. | 日本 | 20 | $660.1K | 酿造废料、小麦麸皮残渣 |
| Andes Trading Co., Ltd. | 日本 | 26 | $571.4K | 非活性酵母、鱼虾粉粒 |
| Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 24 | $422.3K | 改性淀粉、非活性酵母 |
| Autumn Valley International, Inc. | 日本 | 10 | $227.7K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Sun Tommy International Co., Ltd. | 日本 | 12 | $168.6K | 植物饲料原料、玉米糠麸 |
| PRIME CORP CO., LTD. | 日本 | 11 | $145.4K | 玉米糠麸、燃料木块 |
| Cedar Trading Inc. | 日本 | 11 | $113.1K | 制糖残渣、淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 冻去骨牛肉 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | ANDES TRADING CO., LTD | 日本 | $51.0K |
| 2026-04-28 | 铸模粘合剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-21 | 铸模粘合剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $32.6K |
| 2026-04-18 | 聚合木燃料 | Welzo Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 铸模粘合剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-15 | 铸模粘合剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $43.5K |
| 2026-04-14 | 鱼虾粉粒 | ANDES TRADING CO., LTD | 日本 | $22.4K |
| 2026-04-09 | 高淀粉甘薯 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 铸模粘合剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-06 | 铸模粘合剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $21.8K |