Vicasa International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 玉米糠麸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VICASA

1
进口笔数
428
出口笔数
$1.6K
进口金额
$8.38M
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $354.4K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 10 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $152.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $354.4K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 10 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $152.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0201900995
企查查编码QVNCCNBJ9B
成立日期2018-09-06
联系地址Tầng 4, 90 Đường Bạch Đằng, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VICASA
企业英文名称VICASA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, 90 Đường Bạch Đằng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842256509259
邮箱info@vicasa.vn
官网www.vicasa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
230210玉米糠麸
382410铸模粘合剂
230320制糖残渣
230330酿造废料
210220非活性酵母
440139聚合木燃料
071420高淀粉甘薯
230230小麦麸皮残渣
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本400$7.51M
韩国17$723.5K
越南3$98.2K
中国台湾5$23.0K
美国2$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyo Trading Co., Ltd.越南1$1.6K铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyo Trading Co., Ltd.越南160$3.75M铸模粘合剂、玉米糠麸
Prime Corporation Co., Ltd.日本107$1.29M玉米糠麸、燃料木块
Hyosoh Anwoo Co., Ltd.韩国16$713.5K酿造废料
VIC Co., Ltd.日本20$660.1K酿造废料、小麦麸皮残渣
Andes Trading Co., Ltd.日本26$571.4K非活性酵母、鱼虾粉粒
Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本24$422.3K改性淀粉、非活性酵母
Autumn Valley International, Inc.日本10$227.7K木颗粒、聚合木燃料
Sun Tommy International Co., Ltd.日本12$168.6K植物饲料原料、玉米糠麸
PRIME CORP CO., LTD.日本11$145.4K玉米糠麸、燃料木块
Cedar Trading Inc.日本11$113.1K制糖残渣、淀粉残渣

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15冻去骨牛肉SANYO TRADING CO LTD日本$1.6K

出口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28尿素肥料ANDES TRADING CO., LTD日本$51.0K
2026-04-28铸模粘合剂SANYO TRADING CO LTD日本$21.8K
2026-04-21铸模粘合剂SANYO TRADING CO LTD日本$32.6K
2026-04-18聚合木燃料Welzo Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-15铸模粘合剂SANYO TRADING CO LTD日本$3
2026-04-15铸模粘合剂SANYO TRADING CO LTD日本$43.5K
2026-04-14鱼虾粉粒ANDES TRADING CO., LTD日本$22.4K
2026-04-09高淀粉甘薯SANYO TRADING CO LTD日本$9.4K
2026-04-08铸模粘合剂SANYO TRADING CO LTD日本$21.8K
2026-04-06铸模粘合剂SANYO TRADING CO LTD日本$21.8K

相关企业 · 同类产品

Vicasa International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →