HQ Food Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HQ FOOD
300
进口笔数
0
出口笔数
$32.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110535495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF38J7NP |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Khu đất dịch vụ, Tổ 5, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HQ FOOD |
| 企业英文名称 | HQ FOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962982861 |
| 邮箱 | hqfood2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 282 | $31.16M |
| 巴西 | 10 | $807.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $383.0K |
| 波兰 | 3 | $112.8K |
| 美国 | 1 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Agro Foods | 印度 | 117 | $12.14M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 105 | $11.54M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 13 | $2.43M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $2.01M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.69M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 6 | $489.7K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $406.7K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 4 | $383.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Samnan International Private Ltd. | 印度 | 3 | $283.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| P.W. Arad Wolczyk Szpak Spółka Jawna | 波兰 | 3 | $112.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $41.5K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $41.5K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $47.4K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $47.4K |
| 2026-04-13 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $8.3K |