Hoai Le Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HOàI Lê
41
进口笔数
0
出口笔数
$3.91M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315328309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C54P9M |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HOÀI LÊ |
| 企业英文名称 | HOAI LE FOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiên kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909769803 |
| 邮箱 | hoaileltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $3.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 41 | $3.91M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $72.1K |
| 2024-09-04 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $116.9K |
| 2024-07-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.1K |
| 2024-07-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30.0K |
| 2024-07-22 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.0K |
| 2024-07-22 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.5K |
| 2024-07-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |
| 2024-07-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.5K |
| 2024-07-05 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $115.9K |
| 2024-07-05 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $71.1K |