Anh Thu Transport & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU ANH THư
378
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700952664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM8480D |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ANH THƯ |
| 企业英文名称 | ANH THU IMPORT EXPORT AND TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Xã Phát Diệm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84335170330 |
| 邮箱 | ctyanhthu2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 378 | $6.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 132 | $2.39M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Yi Tong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 142 | $2.14M | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.48M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $327.2K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Renqiu Haoling Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $170.0K | 簇绒人造地毯、非塑料人造花果 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.4K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Renqiu Lvyi Simulation Plant Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.0K | 簇绒人造地毯、非塑料人造花果 |
| Taizhou Zhian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 其他编结制品、合成纤维毯 |
| Guangdong Dyrex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Hebei Ruijing Artificial Lawn Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 钢丝绒擦洗用品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-20 | 钢丝绒擦洗用品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-20 | 电动闹钟 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 电动闹钟 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |