Dai Thinh Phat Construction and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
73
进口笔数
1
出口笔数
$1.27M
进口金额
$305
出口金额
2026-07-23
最近进口
2024-07-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902100567-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UB179W |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 116, đường Hai Bà Trưng, Phường Thọ Sơn, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 代表处 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 116, đường Hai Bà Trưng, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Hoạt động theo ủy quyền của doanh nghiệp |
| 电话 | 0918092297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Văn phòng đại diện |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.27M | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $305 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $986 |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-23 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 其他户外娱乐设备 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2024-07-29 | 其他户外娱乐设备 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $198 |