Thien Viet Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 氢氧化镁及过氧化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT THIêN VIệT
71
进口笔数
0
出口笔数
$479.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305282510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC609EVV |
| 成立日期 | 2007-10-24 |
| 联系地址 | 173 Đường Phú Hiệp, Ấp Phú Hiệp, Xã Phú Mỹ Hưng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173 Đường Phú Hiệp, Ấp Phú Mỹ, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 35358336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 284170 | 钼酸盐 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 292519 | 酰亚胺衍生物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $307.5K |
| 中国 | 45 | $171.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TV CHEM HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 55 | $423.4K | 其他杂环化合物、氢氧化镁及过氧化镁 |
| Meghachem Industries | 印度 | 2 | $16.0K | 钼酸盐、其他硫酸盐 |
| RUBAMIN PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $15.8K | 锌氧化物、钼酸盐 |
| Mruchem | 印度 | 1 | $8.8K | 氯乙酸类、其他醚醇衍生物 |
| Dolphin Pharmaceutical | 印度 | 1 | $7.2K | 其他零售药品、外科缝合粘合材料 |
| TVCHEM HONGKONG CO LIMTED | 中国香港 | 6 | $4.2K | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| Shanghai Aprilchem Bioscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他不饱和酸衍生物 |
| Shandong Elite Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他化学制剂、氢氧化铝 |
| Hubei Yiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 复合增塑剂、美术颜料 |
| Maruti Enterprise | 印度 | 1 | $3 | 土方机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氢氧化镁及过氧化镁 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 氢氧化镁及过氧化镁 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 其他杂环化合物 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-02 | 其他烃衍生物 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-01-27 | 氢氧化镁及过氧化镁 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 钼酸盐 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-01-07 | 钼酸盐 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 印度 | $12.6K |
| 2025-12-23 | 磺基烃衍生物 | Dolphin Pharmaceutical | 印度 | $7.2K |
| 2025-12-09 | 钼酸盐 | MEGHACHEM INDUSTRIES | 印度 | $16.0K |
| 2025-10-30 | 钼酸盐 | TV CHEM HONGKONG CO LTD | 印度 | $14.0K |