HONG GAI INVESTMENT TRADE & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUảNG NINH QNC
6
进口笔数
0
出口笔数
$467.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701586751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BJ58MS |
| 成立日期 | 2012-02-17 |
| 联系地址 | Tổ 52G, Khu 4B, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG NINH QNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Khu 4, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02033812106 |
| 邮箱 | honggai.tm@gmail.com |
| 传真 | 02033812106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282732 | 氯化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $467.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 6 | $467.2K | 其他丙烯酸聚合物、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2026-01-08 | 其他丙烯酸聚合物 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-12-17 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-11-04 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-08-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-06-09 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-11-01 | 氯化铝 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-10-17 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGXI YUKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $216.0K |