Royal Sun Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Royal Sun
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$36.4K
出口金额
—
最近进口
2023-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313730565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUF6QXV |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 207/101 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ROYAL SUN |
| 企业英文名称 | ROYAL SUN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207/101 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84906902829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.4K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 螺纹加工工具 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-12-27 | 陶瓷磨轮 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2023-12-27 | 工业清洁制剂 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2023-12-27 | 聚碳酸酯塑料片 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $219 |
| 2023-12-27 | 纸基研磨料 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2023-12-27 | 丙烯酸乙烯漆 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $284 |
| 2023-12-27 | 1000伏以下插头插座 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-12-27 | 可互换钻具 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $283 |
| 2023-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-12-27 | 可互换工具 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |