Duc Minh Construction & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Đức Minh
47
进口笔数
0
出口笔数
$390.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103316284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4T3XF2 |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | Số 94, tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94, tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842439654469 |
| 传真 | 39681907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $390.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngglobal & Humantech | 韩国 | 8 | $142.0K | 其他起重机、其他升降机械 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $92.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| BBM Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $40.0K | 其他起重机、360度挖掘机 |
| Nahwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| DSY Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $36.5K | 其他起重机、其他升降机械 |
| HS Automotive Ltd. | 韩国 | 4 | $21.0K | 其他起重机 |
| Dongil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 其他起重机 |
| Big International | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他起重机 |
| D & S | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他光学元件、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他起重机 | DSY CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 其他起重机 | Youngglobal & Humantech | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 其他起重机 | Youngglobal & Humantech | 韩国 | $30.0K |